芽子鹼 nha tử dảm Hán Việt: nha tử dảm Tổng quan Cấu tạo: 芽 (nha) + 子 (tử) + 鹼 (dảm)Hán Việtnha tử dảmCấu tạo芽 + 子 + 鹼 · nha + tử + dảm nghĩa thành phần: nha + tử + dảm