芽胞葉

nha bào diệp

Hán Việt: nha bào diệp

Tổng quan

(thực vật học) lá bào tử (thực vật học) lá bào tử

Cấu tạo: (nha) + (bào) + (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) lá bào tử (thực vật học) lá bào tử