蒼白球 cāng bái qiu · thương bạch cầu Hán Việt: thương bạch cầu · Pinyin: cāng bái qiu Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 白 (bạch) + 球 (cầu)Pinyincāng bái qiuHán Việtthương bạch cầuCấu tạo蒼 + 白 + 球 · thương + bạch + cầu nghĩa thành phần: thương + bạch + cầu