Tổng quan
Cấu tạo: 蒼 (thương) + 白 (bạch) + 球 (cầu) + 的 (đích)
- Hán Việt
- thương bạch cầu đích
- Cấu tạo
- 蒼 + 白 + 球 + 的 · thương + bạch + cầu + đích
nghĩa thành phần: thương + bạch + cầu + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
苍白无力 · 苍白化 · 苍白地 · 苍白病 · 苍白的 · 苍白色 · 球的大圆 · 球的歪斜