蒼白無力
thương bạch vô lực
Hán Việt: thương bạch vô lực · Pinyin: āng bái búi lì
Tổng quan
nhợt nhạt và yếu ớt | không có sức
Nghĩa
Việt
- Cihui nhợt nhạt và yếu ớt | không có sức
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苍白:灰白。形容贫弱无力。
- Tân Hoa Tự Điển 苍白灰白。形容贫弱无力。
Eng
- CC-CEDICT pale and feeble|powerless
- Cihui pale and feeble; powerless