苍白色

cāng bái sèthương bạch sắc

Hán Việt: thương bạch sắc · Pinyin: cāng bái sè

Tổng quan

nhợt nhạt

Cấu tạo: 蒼 (thương) + 白 (bạch) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xanh xao
  • Cihui trắng bệnh
  • Biên soạn pallidness

Eng

  • JMdict pale
  • Cihui pale; wan; sickly white

Đức

  • Handedict blass

ja

  • JMdict 蒼白色(そうはくしょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白色体 · 白色的 · 苍白化 · 苍白地 · 苍白病 · 苍白的 · 白色恐怖 · 苍白无力