球的歪斜

qiú de wāi xiécầu đích oai tà

Hán Việt: cầu đích oai tà · Pinyin: qiú de wāi xié

Tổng quan

Cấu tạo: 球 (cầu) + 的 (đích) + 歪 (oai) + 斜 (tà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ lệch

Đức

  • Handedict Vorspannung

Từ liên quan

Gần nghĩa

歪斜形的 · 歪斜地 · 歪斜的 · 球的大圆 · 歪斜度 · 歪斜线