球的歪斜 qiú de wāi xié · cầu đích oai tà Hán Việt: cầu đích oai tà · Pinyin: qiú de wāi xié Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 的 (đích) + 歪 (oai) + 斜 (tà)Pinyinqiú de wāi xiéHán Việtcầu đích oai tàCấu tạo球 + 的 + 歪 + 斜 · cầu + đích + oai + tà nghĩa thành phần: cầu + đích + oai + tà