蒼耳明 thương nhĩ minh Hán Việt: thương nhĩ minh Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 耳 (nhĩ) + 明 (minh)Hán Việtthương nhĩ minhCấu tạo蒼 + 耳 + 明 · thương + nhĩ + minh nghĩa thành phần: thương + nhĩ + minh