蒼耳酯 thương nhĩ chỉ Hán Việt: thương nhĩ chỉ Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 耳 (nhĩ) + 酯 (chỉ)Hán Việtthương nhĩ chỉCấu tạo蒼 + 耳 + 酯 · thương + nhĩ + chỉ nghĩa thành phần: thương + nhĩ + chỉ