蒼黃翻覆
thương hoàng phiên phúc
Hán Việt: thương hoàng phiên phúc · Pinyin: cāng huáng fān fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苍:青色;苍黄:青色和黄色;反覆:反复无常。比喻变化不定,反复无常。
- Tân Hoa Tự Điển 苍青色;苍黄青色和黄色;反覆反复无常。比喻变化不定,反复无常。