苏俄人 tô nga nhân Hán Việt: tô nga nhân Tổng quan anh lính I,van (người lính Liên xô); người Liên xô Cấu tạo: 蘇 (tô) + 俄 (nga) + 人 (nhân)Hán Việttô nga nhânTừ loạidanhCấu tạo蘇 + 俄 + 人 · tô + nga + nhân nghĩa thành phần: tô + nga + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người Liên Xô Từ liên quan Gần nghĩa苏俄 · 苏俄研究