蘇佔區

sū zhàn qū tô chiêm khu

Hán Việt: tô chiêm khu · Pinyin: sū zhàn qū

Tổng quan

khu vực bị Liên Xô chiếm đóng (châu Âu Đông, v.v.)

Cấu tạo: (tô) + (chiêm) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực bị Liên Xô chiếm đóng (châu Âu Đông, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT Soviet-occupied area (of Eastern Europe etc)
  • Cihui Soviet-occupied area (of Eastern Europe etc)