蘇岩礁 sū yán jiāo · tô nham tiều Hán Việt: tô nham tiều · Pinyin: sū yán jiāo Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 岩 (nham) + 礁 (tiều)Pinyinsū yán jiāoHán Việttô nham tiềuCấu tạo蘇 + 岩 + 礁 · tô + nham + tiều nghĩa thành phần: tô + nham + tiều