蘇幕遮 sū mù zhē · tô mạc già Hán Việt: tô mạc già · Pinyin: sū mù zhē Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 幕 (mạc) + 遮 (già)Pinyinsū mù zhēHán Việttô mạc giàCấu tạo蘇 + 幕 + 遮 · tô + mạc + già nghĩa thành phần: tô + mạc + già Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"苏莫遮"。