蘇拉明 tô lạp minh Hán Việt: tô lạp minh Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 拉 (lạp) + 明 (minh)Hán Việttô lạp minhCấu tạo蘇 + 拉 + 明 · tô + lạp + minh nghĩa thành phần: tô + lạp + minh