蘇拉特 sū lā tè · tô lạp đặc Hán Việt: tô lạp đặc · Pinyin: sū lā tè Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 拉 (lạp) + 特 (đặc)Pinyinsū lā tèHán Việttô lạp đặcCấu tạo蘇 + 拉 + 特 · tô + lạp + đặc nghĩa thành phần: tô + lạp + đặc Nghĩa EngCihui Surat