蘇摩遮 sū mó zhē · tô ma già Hán Việt: tô ma già · Pinyin: sū mó zhē Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 摩 (ma) + 遮 (già)Pinyinsū mó zhēHán Việttô ma giàCấu tạo蘇 + 摩 + 遮 · tô + ma + già nghĩa thành phần: tô + ma + già Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"苏莫遮"。