蘇李體 sū lǐ tǐ · tô lí thể Hán Việt: tô lí thể · Pinyin: sū lǐ tǐ Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 李 (lí) + 體 (thể)Pinyinsū lǐ tǐHán Việttô lí thểCấu tạo蘇 + 李 + 體 · tô + lí + thể nghĩa thành phần: tô + lí + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉苏武﹑李陵的诗体。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉苏武﹑李陵的诗体。