蘇格蘭

sū gé lán tô cách lan

Hán Việt: tô cách lan · Pinyin: sū gé lán

Tổng quan

Scotland

Cấu tạo: (tô) + (cách) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Scotland
  • Cihui tô cách lan tô cách lan ☆Tên phiên âm của nước Écosse, gần nước Anh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。英國大不列顛島三部分之一。位於英格蘭島北部,面積約七萬七千一百六十九平方公里。本為獨立王國,西元一七○七年合併於英格蘭。造船、採煤等工業發達,其所產的威士忌酒聞名於世。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英国领土的一部分。面积约79万平方千米,人口5132万(1994年)。中部为低地,余为山岳地带。西部多湖泊、峡湾。工业、畜牧业和海洋渔业发达。东岸的阿伯丁为北海油田开发基地。

Eng

  • CC-CEDICT Scotland
  • Cihui Scotland

ja

  • JMdict Scotland