蘇祿海 sū lù hǎi · tô lộc hải Hán Việt: tô lộc hải · Pinyin: sū lù hǎi Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 祿 (lộc) + 海 (hải)Pinyinsū lù hǎiHán Việttô lộc hảiCấu tạo蘇 + 祿 + 海 · tô + lộc + hải nghĩa thành phần: tô + lộc + hải