蘇福義 sū fú yì · tô phúc nghĩa Hán Việt: tô phúc nghĩa · Pinyin: sū fú yì Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 福 (phúc) + 義 (nghĩa)Pinyinsū fú yìHán Việttô phúc nghĩaCấu tạo蘇 + 福 + 義 · tô + phúc + nghĩa nghĩa thành phần: tô + phúc + nghĩa