苏辙居士 tô triệt cư sĩ Hán Việt: tô triệt cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 苏 (tô) + 辙 (triệt) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việttô triệt cư sĩCấu tạo苏 + 辙 + 居 + 士 · tô + triệt + cư + sĩ nghĩa thành phần: tô + triệt + cư + sĩ