苏陀沙拏 tô đà sa noa Hán Việt: tô đà sa noa Tổng quan tô đà sa nã (人名)見蘇達拏條。☸ Cấu tạo: 苏 (tô) + 陀 (đà) + 沙 (sa) + 拏 (noa)Hán Việttô đà sa noaCấu tạo苏 + 陀 + 沙 + 拏 · tô + đà + sa + noa nghĩa thành phần: tô + đà + sa + noa Nghĩa ViệtCihui tô đà sa nã (人名)見蘇達拏條。☸