苔似的

đài tự đích

Hán Việt: đài tự đích

Tổng quan

tình trạng có rêu

Cấu tạo: 苔 (đài) + 似 (tự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có rêu

Từ liên quan

Gần nghĩa

似的