苔原狼 táiyuánláng · đài nguyên lang Hán Việt: đài nguyên lang · Pinyin: táiyuánláng Tổng quan Cấu tạo: 苔 (đài) + 原 (nguyên) + 狼 (lang)PinyintáiyuánlángHán Việtđài nguyên langCấu tạo苔 + 原 + 狼 · đài + nguyên + lang nghĩa thành phần: đài + nguyên + lang Nghĩa EngCihui tundra wolf