苔星體 đài tinh thể Hán Việt: đài tinh thể Tổng quan Cấu tạo: 苔 (đài) + 星 (tinh) + 體 (thể)Hán Việtđài tinh thểCấu tạo苔 + 星 + 體 · đài + tinh + thể nghĩa thành phần: đài + tinh + thể