苔蘚綠 tái xiǎn lǜ · đài tiển lục Hán Việt: đài tiển lục · Pinyin: tái xiǎn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 苔 (đài) + 蘚 (tiển) + 綠 (lục)Pinyintái xiǎn lǜHán Việtđài tiển lụcCấu tạo苔 + 蘚 + 綠 · đài + tiển + lục nghĩa thành phần: đài + tiển + lục