苔蘚色 đài tiển sắc Hán Việt: đài tiển sắc Tổng quan Cấu tạo: 苔 (đài) + 蘚 (tiển) + 色 (sắc)Hán Việtđài tiển sắcCấu tạo苔 + 蘚 + 色 · đài + tiển + sắc nghĩa thành phần: đài + tiển + sắc