苗大衛 miáo dà wèi · miêu đại vệ Hán Việt: miêu đại vệ · Pinyin: miáo dà wèi Tổng quan Cấu tạo: 苗 (miêu) + 大 (đại) + 衛 (vệ)Pinyinmiáo dà wèiHán Việtmiêu đại vệCấu tạo苗 + 大 + 衛 · miêu + đại + vệ nghĩa thành phần: miêu + đại + vệ