苗頭兒 miêu đầu nhi Hán Việt: miêu đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 苗 (miêu) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtmiêu đầu nhiCấu tạo苗 + 頭 + 兒 · miêu + đầu + nhi nghĩa thành phần: miêu + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 苗頭兒 iáotour ►See miáotou