苗條地
miêu điều địa
Hán Việt: miêu điều địa
Tổng quan
xem slim, mảnh dẻ, mảnh khảnh (người), giảo quyệt, gian xảo
Nghĩa
Việt
- Cihui xem slim, mảnh dẻ, mảnh khảnh (người), giảo quyệt, gian xảo
Hán Việt: miêu điều địa
xem slim, mảnh dẻ, mảnh khảnh (người), giảo quyệt, gian xảo