苗條的 miêu điều đích Hán Việt: miêu điều đích Tổng quan Cấu tạo: 苗 (miêu) + 條 (điều) + 的 (đích)Hán Việtmiêu điều đíchCấu tạo苗 + 條 + 的 · miêu + điều + đích nghĩa thành phần: miêu + điều + đích