苛刻地 hà khắc địa Hán Việt: hà khắc địa Tổng quan xem grind Cấu tạo: 苛 (hà) + 刻 (khắc) + 地 (địa)Hán Việthà khắc địaCấu tạo苛 + 刻 + 地 · hà + khắc + địa nghĩa thành phần: hà + khắc + địa Nghĩa ViệtCihui xem grind