苛吏
hà lại
Hán Việt: hà lại · Pinyin: kē lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 殘酷、苛刻的官吏。《漢書.卷七二.鮑宣傳》:「苛吏繇役,失農桑時。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹酷吏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹酷吏。
Eng
- Cihui 苛吏 kēlì n. a cruel official M:²wèi