苛性化 hà tính hóa Hán Việt: hà tính hóa Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 性 (tính) + 化 (hóa)Hán Việthà tính hóaCấu tạo苛 + 性 + 化 · hà + tính + hóa nghĩa thành phần: hà + tính + hóa