苛性鉀
hà tính giáp
Hán Việt: hà tính giáp · Pinyin: kē xìng jiǎ
Tổng quan
potash ăn da | hiđrôxít kali KOH
Nghĩa
Việt
- Cihui potash ăn da | hiđrôxít kali KOH
Eng
- CC-CEDICT caustic potash|potassium hydroxide KOH
- Cihui caustic potash; potassium hydroxide KOH