苛求地 hé qiú de · hà cầu địa Hán Việt: hà cầu địa · Pinyin: hé qiú de Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 求 (cầu) + 地 (địa)Pinyinhé qiú deHán Việthà cầu địaCấu tạo苛 + 求 + 地 · hà + cầu + địa nghĩa thành phần: hà + cầu + địa