苞果綱 bao quả cương Hán Việt: bao quả cương Tổng quan Cấu tạo: 苞 (bao) + 果 (quả) + 綱 (cương)Hán Việtbao quả cươngCấu tạo苞 + 果 + 綱 · bao + quả + cương nghĩa thành phần: bao + quả + cương