苞片化 bao phiến hóa Hán Việt: bao phiến hóa Tổng quan Cấu tạo: 苞 (bao) + 片 (phiến) + 化 (hóa)Hán Việtbao phiến hóaCấu tạo苞 + 片 + 化 · bao + phiến + hóa nghĩa thành phần: bao + phiến + hóa