苞罌粟鹼 bao anh túc dảm Hán Việt: bao anh túc dảm Tổng quan Cấu tạo: 苞 (bao) + 罌 (anh) + 粟 (túc) + 鹼 (dảm)Hán Việtbao anh túc dảmCấu tạo苞 + 罌 + 粟 + 鹼 · bao + anh + túc + dảm nghĩa thành phần: bao + anh + túc + dảm