苟且行止 gǒu qiě xíng zhǐ · cẩu thả hành chỉ Hán Việt: cẩu thả hành chỉ · Pinyin: gǒu qiě xíng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 且 (thả) + 行 (hành) + 止 (chỉ)Pinyingǒu qiě xíng zhǐHán Việtcẩu thả hành chỉCấu tạo苟 + 且 + 行 + 止 · cẩu + thả + hành + chỉ nghĩa thành phần: cẩu + thả + hành + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苟且:不正当的。指不正当的行为。