苟利子 cẩu lợi tử Hán Việt: cẩu lợi tử Tổng quan Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 利 (lợi) + 子 (tử)Hán Việtcẩu lợi tửCấu tạo苟 + 利 + 子 · cẩu + lợi + tử nghĩa thành phần: cẩu + lợi + tử