若不沙 ruò bù shā · nhược bất sa Hán Việt: nhược bất sa · Pinyin: ruò bù shā Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 不 (bất) + 沙 (sa)Pinyinruò bù shāHán Việtnhược bất saCấu tạo若 + 不 + 沙 · nhược + bất + sa nghĩa thành phần: nhược + bất + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元代方言。犹不然。沙,语助词。Tân Hoa Tự Điển 1.元代方言。犹不然。沙,语助词。