若全域 nhược toàn vực Hán Việt: nhược toàn vực Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 全 (toàn) + 域 (vực)Hán Việtnhược toàn vựcCấu tạo若 + 全 + 域 · nhược + toàn + vực nghĩa thành phần: nhược + toàn + vực Nghĩa EngCihui 若全域 uòquányù n. similar regions