若口引 ruò kǒu yǐn · nhược khẩu dẫn Hán Việt: nhược khẩu dẫn · Pinyin: ruò kǒu yǐn Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 口 (khẩu) + 引 (dẫn)Pinyinruò kǒu yǐnHán Việtnhược khẩu dẫnCấu tạo若 + 口 + 引 · nhược + khẩu + dẫn nghĩa thành phần: nhược + khẩu + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。