若合符節

ruò hé fú jié nhược hợp phù tiết

Hán Việt: nhược hợp phù tiết · Pinyin: ruò hé fú jié

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (hợp) + (phù) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻两者完全吻合。

Eng

  • Cihui 若合符節 uòhéfújié f.e. match completely; fit exactly