若干頭 ruò gān tóu · nhược kiền đầu Hán Việt: nhược kiền đầu · Pinyin: ruò gān tóu Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 干 (kiền) + 頭 (đầu)Pinyinruò gān tóuHán Việtnhược kiền đầuCấu tạo若 + 干 + 頭 · nhược + kiền + đầu nghĩa thành phần: nhược + kiền + đầu