若明若昧

ruò míng ruò mèi nhược minh nhược muội

Hán Việt: nhược minh nhược muội · Pinyin: ruò míng ruò mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (minh) + (nhược) + (muội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻对情况的了解或对问题的认识不清楚。同“若明若暗”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"若明若暗"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻对情况的了解或对问题的认识不清楚。同若明若暗”。