若狹國 ruò xiá guó · nhược hiệp quốc Hán Việt: nhược hiệp quốc · Pinyin: ruò xiá guó Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 狹 (hiệp) + 國 (quốc)Pinyinruò xiá guóHán Việtnhược hiệp quốcCấu tạo若 + 狹 + 國 · nhược + hiệp + quốc nghĩa thành phần: nhược + hiệp + quốc