若隱若顯

ruò yǐn ruò xiǎn nhược ẩn nhược hiển

Hán Việt: nhược ẩn nhược hiển · Pinyin: ruò yǐn ruò xiǎn

Tổng quan

như ẩn như hiển: như ẩn như hiện

Cấu tạo: (nhược) + (ẩn) + (nhược) + (hiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như ẩn như hiển: như ẩn như hiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 若:好像;隐:隐藏;显:显现。好像隐藏不露,又好像显现出来。形容隐隐约约,看不清楚的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 若好象;隐隐藏;显显现∶象隐藏不露,又好象显现出来。形容隐隐约约,看不清楚的样子。